Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-read pulse

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-read pulse

//

  • (Tech) xung đọc (toàn phần) = read(ding) pulse
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...