full-rigged
/'ful'rigd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full-rigged
/'ful'rigd/
tính từ
- có đầy đủ buồm và cột buồm (thuyền)
- được trang bị đầy đủ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...