full-size
/'fjl'saiz/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
full-size
//
- cỡ toàn phần
Định nghĩa tiếng Anh
s being of the same size as an original
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s being of the same size as an original
Đang tải...