Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

full-size

//

  • cỡ toàn phần
Định nghĩa tiếng Anh

s being of the same size as an original

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...