Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

full-term

/'ful'tə:m/

tính từ

  • (y học) đủ tháng (thai)
Định nghĩa tiếng Anh

a gestated for the entire duration of normal pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...