Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

full-term

/'ful'tə:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

full-term

/'ful'tə:m/

tính từ

  • (y học) đủ tháng (thai)
Định nghĩa tiếng Anh

a gestated for the entire duration of normal pregnancy

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...