Từ điển Anh–Việt

112.393 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fully-fashioned

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fully-fashioned

//

  • thành ngữ fully
  • fully-fashioned
  • (nói về quần áo) bó sát thân người
  • thành ngữ fully
    • fully-fashioned:(nói về quần áo) bó sát thân người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...