Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fully-fashioned

//

  • thành ngữ fully
  • fully-fashioned
  • (nói về quần áo) bó sát thân người
  • thành ngữ fully
    • fully-fashioned:(nói về quần áo) bó sát thân người
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...