Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fully-fledged

Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fully-fledged

//

* tính từ
  • như full-fledged* tính từ
  • như full-fledged
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...