fulminatory
/'fʌlminətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fulminatory
/'fʌlminətəri/
tính từ
- nổ
- đùng đùng nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh
a. Thundering; striking terror.
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Thundering; striking terror.
Đang tải...