Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fulmine

/'fʌlmin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fulmine

/'fʌlmin/

ngoại động từ

  • (thơ ca) nổ (sấm sét)

nội động từ

  • (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. To thunder. v. t. To shoot; to dart like lightning; to fulminate; to utter with authority or vehemence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...