Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fulmine

/'fʌlmin/

ngoại động từ

  • (thơ ca) nổ (sấm sét)

nội động từ

  • (thơ ca) ầm ầm sấm động ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. To thunder.\nv. t. To shoot; to dart like lightning; to fulminate; to\n utter with authority or vehemence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...