Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fumitory

/'fju:mitəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fumitory

/'fju:mitəri/

danh từ

  • (thực vật học) cây lam cận
Định nghĩa tiếng Anh

n. delicate European herb with greyish leaves and spikes of purplish flowers; formerly used medicinally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...