Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28978

functionalist

//

* danh từ
  • người chức năng luận* tính từ
  • theo chức năng luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. an adherent of functionalism

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...