functionalist
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
functionalist
//
* danh từ- người chức năng luận* tính từ
- theo chức năng luận
Định nghĩa tiếng Anh
n. an adherent of functionalism
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an adherent of functionalism
Đang tải...