Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

functionality

/ˌfʌŋk.ʃəˈnæl.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

tính năng danh từ

“The functionality of the app is impressive.”Tính năng của ứng dụng rất ấn tượng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • tính năng hoạt động, chức năng thực tế

ví dụ

We test the full functionality of each unit. — Chúng tôi kiểm tra đầy đủ chức năng của từng đơn vị.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...