Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fundamentality

/,fʌndə'mentæliti/

danh từ

  • tính chất cơ bản, tính chất cơ sở, tính chất chủ yếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...