Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fundraising /ˈfʌndˌreɪzɪŋ/

danh từ

  • gây quỹ

ví dụ

The fundraising event was a huge success. — Sự kiện gây quỹ đã thành công lớn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...