Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45455

fundus

//

* danh từ
  • số nhiều fundi
  • đáy; nền
    • ocular fundus:đáy mắt
    • uterine fundus:đáy dạ con
Định nghĩa tiếng Anh

n. (anatomy) the base of a hollow organ or that part of the organ farthest from its opening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...