funeral parlour
/ˈfju:nərəl ˈpɑ:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
funeral parlour
//
* danh từ- nhà quàn, nhà tang lễ
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...