Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fungibility

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fungibility

//

* danh từ
  • (pháp luật) tính chất có thể thay thế được (hàng hoá)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being capable of exchange or interchange

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...