Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fungiform

/'fʌɳdʤifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fungiform

/'fʌɳdʤifɔ:m/

tính từ

  • hình nấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Shaped like a fungus or mushroom.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...