Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fungistat

/'fʌndʒi,stæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fungistat

//

* danh từ
  • chất kháng nấm, chất hãm nấm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...