Từ điển Anh–Việt

111.684 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fungivorous

/'fʌɳ'dʤivərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fungivorous

/'fʌɳ'dʤivərəs/

tính từ

  • (động vật học) ăn nấm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Eating fungi; -- said of certain insects and snails.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...