Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funnelless

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funnelless

//

* tính từ
  • không có ống khói
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...