Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

funny-man

/'fʌnimæn/

danh từ

  • anh hề chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...