Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

funny-man

/'fʌnimæn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

funny-man

/'fʌnimæn/

danh từ

  • anh hề chuyên nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...