Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fur farming

/'fə:'fɑ:miɳ/

danh từ

  • sự nuôi thú lấy lông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...