Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

furbelow

/'fə:bilou/

danh từ

  • nếp (váy)
  • (số nhiều) nuốm) trang sức loè loẹt

ngoại động từ

  • xếp nếp (váy)
Định nghĩa tiếng Anh

n a strip of pleated material used as a decoration or a trim

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...