Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furcal

/'fә:kәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furcal

//

* tính từ
  • thuộc chạc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...