furnishment
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furnishment
//
* danh từ- sự trang bị; thiết bị
Định nghĩa tiếng Anh
n. The act of furnishing, or of supplying furniture; also, furniture.
Từ điển Anh–Việt
112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The act of furnishing, or of supplying furniture; also, furniture.
Đang tải...