Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

furnishment

//

* danh từ
  • sự trang bị; thiết bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of furnishing, or of supplying furniture;\n also, furniture.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...