furriery
/'fә:riәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furriery
//
* danh từ- bộ da lông thú
- nghề buôn da lông; nghề buôn thuộc da lông
Định nghĩa tiếng Anh
n. Furs, in general. n. The business of a furrier; trade in furs.