Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furriery

/'fә:riәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furriery

//

* danh từ
  • bộ da lông thú
  • nghề buôn da lông; nghề buôn thuộc da lông
Định nghĩa tiếng Anh

n. Furs, in general. n. The business of a furrier; trade in furs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...