Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furrow-slice

/'fʌrouslais/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furrow-slice

/'fʌrouslais/

danh từ

  • tảng đất cày lên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...