Từ điển Anh–Việt

112.467 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

further assistance

/ˌfɜːðər əˈsɪstəns/

Nghĩa thường dùng

sự trợ giúp thêm cụm từ

“For further assistance, please call the number below.”Để được hỗ trợ thêm, vui lòng gọi số bên dưới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...