Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

furthersome

/'fə:ðəsəm/

tính từ

  • có lợi, có ích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to further, advance, or promote; helpful;\n advantageous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...