furthersome
/'fə:ðəsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
furthersome
/'fə:ðəsəm/
tính từ
- có lợi, có ích
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending to further, advance, or promote; helpful; advantageous.