Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

furthersome

/'fə:ðəsəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

furthersome

/'fə:ðəsəm/

tính từ

  • có lợi, có ích
Định nghĩa tiếng Anh

a. Tending to further, advance, or promote; helpful; advantageous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...