fusain
/fju'zein/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fusain
//
* danh từ- than tô; than vẽ
Định nghĩa tiếng Anh
n a stick of black carbon material used for drawing
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a stick of black carbon material used for drawing
Đang tải...