Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fuse switch

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fuse switch

//

  • (Tech) cái chuyển mạch có cầu chì
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...