Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

fusee

/fju:'zi:/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh côn (đồng hồ)
  • u xương ống chân (ngựa)
  • diêm chống gió
Định nghĩa tiếng Anh

n. a colored flare used as a warning signal by trucks and trains\nn. a friction match with a large head that will stay alight in the wind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...