Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29202

fusillade

/'fju:zi'leid/

danh từ

  • loạt súng bắn
  • sự xử bắn
  • sự tuôn ra hàng tràng

ngoại động từ

  • tấn công bằng súng rót từng loạt
  • bắn giết hàng loạt
Định nghĩa tiếng Anh

n. rapid simultaneous discharge of firearms\nv. attack with fusillade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...