fusionism
/'fju:ʤnizm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
fusionism
/'fju:ʤnizm/
danh từ
- thuyết hợp nhất, thuyết liên hiệp
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...