Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

futile

/'fju:tail/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9374

Nghĩa thường dùng

Vô ích, không có triển vọng cụm từ

“Many researchers argue that efforts to reverse climate change without global cooperation are ultimately futile and unlikely to yield significant results.”Nhiều nhà nghiên cứu lập luận rằng những nỗ lực đảo ngược biến đổi khí hậu mà không có sự hợp tác toàn cầu là vô ích và khó có thể đạt được kết quả đáng kể.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

futile

/'fju:tail/

tính từ

  • vô ích, không có hiệu quả
    • a futile attempt: một sự cố gắng vô ích
  • không đáng kể; phù phiếm
Định nghĩa tiếng Anh

s. producing no result or effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...