Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabardine

/'gæbədi:n/ phổ biến #31622
Biến thể từ gabardines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabardine

/'gæbədi:n/

danh từ

  • vải gabaddin ((cũng) gaberdine)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a firm durable fabric with a twill weave

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...