gabber
/'gæbə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gabber
/'gæbə/
danh từ
- người hay ba hoa, người hay bẻm mép
Định nghĩa tiếng Anh
n. A liar; a deceiver. n. One addicted to idle talk.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A liar; a deceiver. n. One addicted to idle talk.
Đang tải...