Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabbroic

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabbroic

//

* tính từ
  • thuộc đá gabro, bằng đá gabro
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...