Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabby

/'gæbi/ phổ biến #40620
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabby

/'gæbi/

tính từ

  • (thông tục) hay nói, lém, lắm mồm
Định nghĩa tiếng Anh

s full of trivial conversation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...