gabelle
/^æ'bel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gabelle
//
* danh từ- thuế muối (ở Pháp trước 1789)
Định nghĩa tiếng Anh
n. A tax, especially on salt.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A tax, especially on salt.
Đang tải...