Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabfest

/'gæbfest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabfest

//

* danh từ
  • cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi
  • a political gabfest
  • một cuộc họp chính trị
  • cuộc trao đổi kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh

n light informal conversation for social occasions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...