gabfest
/'gæbfest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gabfest
//
* danh từ- cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi
- a political gabfest
- một cuộc họp chính trị
- cuộc trao đổi kéo dài
Định nghĩa tiếng Anh
n light informal conversation for social occasions