Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gabionade

/,geibiə'neid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gabionade

/,geibiə'neid/

danh từ

  • luỹ (đắp bằng) sọt đất
Định nghĩa tiếng Anh

n. A traverse made with gabions between guns or on their flanks, protecting them from enfilading fire. n. A structure of gabions sunk in lines, as a core for a sand bar in harbor improvements.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...