Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gablock

/'^eiblɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gablock

//

* danh từ
  • gậy có mấu
Định nghĩa tiếng Anh

n. A false spur or gaff, fitted on the heel of a gamecock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...