Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gadabout

/'gædəbaut/

tính từ

  • thích đi lang thang; người hay đi chơi nhăng ((cũng) gadder)
Biến thể từ gadabouts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a restless seeker after amusement or social companionship

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...