gadbee
/'^ædbi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gadbee
//
* danh từ- ruồi trâu; con mòng
Định nghĩa tiếng Anh
n. The gadfly.
Từ điển Anh–Việt
112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The gadfly.
Đang tải...