gadding
/'^ædiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gadding
//
* tính từ- lang thang
- mọc lan um tùm (cây)
Định nghĩa tiếng Anh
v wander aimlessly in search of pleasure
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v wander aimlessly in search of pleasure
Đang tải...