gadgety
/'gædʒiti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gadgety
//
* tính từ- xem gadget chỉ thuộc về
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...