Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaga

/'gægɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaga

/'gægɑ:/

tính từ (từ lóng)

  • già nua lẫn cẫn, lẩm cẩm
    • to go gaga: hoá lẩm cẩm
  • ngốc, đần
Định nghĩa tiếng Anh

s mentally or physically infirm with age s intensely enthusiastic about or preoccupied with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...