Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gager

//

* danh từ
  • xem gauger
Định nghĩa tiếng Anh

n. A measurer. See Gauger.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...