Từ điển Anh–Việt

112,381 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gain control

//

  • (Tech) điều chỉnh tăng ích, điều chỉnh khuếch đại

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...